seeded raisin

Định nghĩa

Danh từ: nho khô đã bỏ hạt. - "Seeded raisin" chỉ loại nho tươi đã được bỏ hạt trước khi sấy khô, tạo thành sản phẩm nho khô không hạt.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi nho khô đã bỏ hạt để làm bánh quy.)
  • (Nho khô đã bỏ hạt thường được dùng trong ngũ cốc hỗn hợp đồ ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seedless raisin" (nho khô không hạt): thuật ngữ thông dụng hơn để chỉ cùng loại sản phẩm, nhưng "seeded raisin" nhấn mạnh quá trình loại bỏ hạt trước khi sấy.
  • Trong ngữ cảnh thương mại, "seeded raisin" có thể được dùng để phân biệt với "raisin with seeds" (nho khô còn hạt) – loại ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Raisin (n): nho khô (nói chung, có thể hoặc không hạt).
  • Seedless raisin (n): nho khô không hạt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Seeded grape (n): nho tươi đã bỏ hạt (nguyên liệu để làm seeded raisin).
Từ đồng nghĩa
  • Nho khô không hạt: cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Việt.
  • Raisin đã tách hạt: cách diễn đạt kỹ thuật hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Seeded raisin production: quy trình sản xuất nho khô đã bỏ hạt.
  • Seeded raisin variety: giống nho khô đã bỏ hạt.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "seeded raisin".

seeded raisin
A baker adds seeded raisins to a mixing bowl.